Tìm hiểu thêm về từ này
다리
Chỉ bộ phận cơ thể từ hông trở xuống. Từ này bao gồm cả phần đùi và cẳng chân để hỗ trợ việc di chuyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
다리가 너무 무거워요
Chân tôi thấy rất nặng nề
다리를 다쳤어요
Tôi đã bị thương ở chân
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.