Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

발가락

Các bộ phận nhỏ nằm ở đầu bàn chân. Nó thường được dùng để mô tả kích thước hoặc các cơn đau cụ thể ở các đầu ngón.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

발가락 끝이 아파요

Đầu ngón chân tôi bị đau

발가락이 길어요

Các ngón chân dài

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí