Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

피부

Lớp bao phủ bên ngoài toàn bộ cơ thể người. Từ này dùng để mô tả tình trạng thẩm mỹ hoặc các triệu chứng dị ứng, phát ban.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

피부가 아주 좋아요

Da của bạn rất đẹp

피부에 두드러기가 났어요

Da tôi bị nổi mề đay

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí