Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

어깨

Phần cơ thể nối cánh tay với thân mình. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng nhức mỏi do vận động hoặc tư thế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

어깨가 뭉쳤어요

Vai bị mỏi (căng cứng)

어깨를 다쳤어요

Tôi đã bị thương ở vai

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí