Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

머리

Từ này chỉ phần trên cùng của cơ thể người, chứa não bộ và các giác quan. Nó cũng có thể được dùng để chỉ mái tóc trong một số ngữ cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

머리가 너무 아파요

Tôi bị đau đầu quá

머리를 잘랐어요

Tôi đã cắt tóc (đầu) rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí