Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Phần cơ thể nối liền đầu với thân mình. Trong tiếng Việt, 'đau cổ' có thể hiểu là đau họng hoặc đau cổ vai gáy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

목이 아파서 약을 먹었어요

Vì đau họng nên tôi đã uống thuốc

목이 너무 길어요

Cổ dài quá

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí