Tìm hiểu thêm về từ này
입
Phần dưới của khuôn mặt dùng để ăn và nói. Nó bao gồm môi, răng và lưỡi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
입을 크게 벌리세요
Hãy há miệng rộng ra
입술이 건조해요
Môi bị khô
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.