Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
入国管理局
Kanji 入国管理局, romaji nyukoku kanrikyoku, gọi tắt 入管. Phụ trách tư cách lưu trú, giấy phép tái nhập cảnh và hồ sơ liên quan nhập tịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
入国管理局で面接を受けました。
Tôi đã phỏng vấn tại cục quản lý xuất nhập cảnh.
入国管理局へ書類を郵送いたします。
Tôi sẽ gửi hồ sơ qua bưu điện tới cục quản lý xuất nhập cảnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.