Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

期限延長

Kanji 期限延長, romaji kigen encho. Cụm cố định cho lý do bất khả kháng là やむを得ない事情.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

期限延長を申し出ることができます。

Bạn có thể xin gia hạn thời hạn.

やむを得ない事情で期限延長が認められました。

Việc gia hạn thời hạn được chấp thuận vì lý do bất khả kháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí