Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
転入届
Kanji 転入届, romaji tennyu todoke. Các dạng đối ứng là 転出届 khi chuyển đi và 転居届 khi chuyển trong cùng một thành phố.
Ví dụ trong ngữ cảnh
転入届は十四日以内に提出してください。
Xin nộp khai báo chuyển đến trong vòng mười bốn ngày.
区役所へ転入届を出してまいりました。
Tôi đã tới ủy ban quận để nộp khai báo chuyển đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.