Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

転入届

Kanji 転入届, romaji tennyu todoke. Các dạng đối ứng là 転出届 khi chuyển đi và 転居届 khi chuyển trong cùng một thành phố.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

転入届は十四日以内に提出してください。

Xin nộp khai báo chuyển đến trong vòng mười bốn ngày.

区役所へ転入届を出してまいりました。

Tôi đã tới ủy ban quận để nộp khai báo chuyển đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí