Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
戸籍謄本
Kanji 戸籍謄本, romaji koseki tohon. Nó được cấp tại nguyên quán pháp lý 本籍地, thường không trùng với nơi ở thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
戸籍謄本を本籍地で取り寄せました。
Tôi đã xin bản sao hộ tịch tại nguyên quán pháp lý của mình.
手続きには戸籍謄本が必要でございます。
Thủ tục này cần một bản sao hộ tịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.