Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

収入印紙

Kanji 収入印紙, romaji shunyu inshi. Bán ở bưu điện và một số cửa hàng tiện lợi. Điển hình khi xin visa và hộ chiếu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この申請には収入印紙が必要です。

Đơn này cần một con tem thuế.

郵便局で収入印紙を購入しました。

Tôi đã mua tem thuế ở bưu điện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí