Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
収入印紙
Kanji 収入印紙, romaji shunyu inshi. Bán ở bưu điện và một số cửa hàng tiện lợi. Điển hình khi xin visa và hộ chiếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この申請には収入印紙が必要です。
Đơn này cần một con tem thuế.
郵便局で収入印紙を購入しました。
Tôi đã mua tem thuế ở bưu điện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.