Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
確定申告
Kanji 確定申告, romaji kakutei shinkoku. Người làm công ăn lương đã có 年末調整, nên việc này chủ yếu dành cho người làm tự do.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎年二月に確定申告をいたします。
Tôi khai thuế vào tháng Hai hằng năm.
確定申告の書類を税務署へ提出しました。
Tôi đã nộp hồ sơ tờ khai thuế cho cục thuế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.