Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

確定申告

Kanji 確定申告, romaji kakutei shinkoku. Người làm công ăn lương đã có 年末調整, nên việc này chủ yếu dành cho người làm tự do.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

毎年二月に確定申告をいたします。

Tôi khai thuế vào tháng Hai hằng năm.

確定申告の書類を税務署へ提出しました。

Tôi đã nộp hồ sơ tờ khai thuế cho cục thuế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí