Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
印鑑登録
Kanji 印鑑登録, romaji inkan toroku. Sau khi đăng ký bạn lấy được 印鑑証明書, thứ bắt buộc khi mua nhà và vay vốn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
印鑑登録は市役所で行えます。
Việc đăng ký con dấu được thực hiện tại tòa thị chính.
契約の前に印鑑登録を済ませました。
Tôi đã đăng ký con dấu trước khi ký hợp đồng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.