Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

住民登録

Kanji 住民登録, romaji jumin toroku. Nó nuôi hệ thống sổ dân cư 住民基本台帳 và mở ra bảo hiểm y tế cùng lương hưu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

引っ越し後は住民登録が必要です。

Sau khi chuyển nhà cần đăng ký thường trú.

住民登録を済ませてから保険に加入しました。

Tôi tham gia bảo hiểm sau khi hoàn tất đăng ký thường trú.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí