Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

提出期限

Kanji 提出期限, romaji teishutsu kigen. Hạn đã qua gọi là 期限切れ. Thuật ngữ pháp lý mạnh hơn là 期日.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

提出期限は今月末でございます。

Hạn nộp là cuối tháng này.

提出期限を過ぎた書類は受理されません。

Hồ sơ quá hạn nộp sẽ không được tiếp nhận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí