Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
提出期限
Kanji 提出期限, romaji teishutsu kigen. Hạn đã qua gọi là 期限切れ. Thuật ngữ pháp lý mạnh hơn là 期日.
Ví dụ trong ngữ cảnh
提出期限は今月末でございます。
Hạn nộp là cuối tháng này.
提出期限を過ぎた書類は受理されません。
Hồ sơ quá hạn nộp sẽ không được tiếp nhận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.