Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
マイナンバー
Katakana マイナンバー, romaji mainamba. Nó liên kết thuế, lương hưu và bảo hiểm xã hội. Thẻ vật lý còn dùng như giấy tờ tùy thân có ảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
マイナンバーをご記入ください。
Xin ghi số My Number của bạn.
マイナンバーカードを申請いたしました。
Tôi đã xin cấp thẻ My Number.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.