Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

マイナンバー

Katakana マイナンバー, romaji mainamba. Nó liên kết thuế, lương hưu và bảo hiểm xã hội. Thẻ vật lý còn dùng như giấy tờ tùy thân có ảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

マイナンバーをご記入ください。

Xin ghi số My Number của bạn.

マイナンバーカードを申請いたしました。

Tôi đã xin cấp thẻ My Number.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí