Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

公証人

Kanji 公証人, romaji koshonin. Ông làm việc tại 公証人役場. Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ mạnh trong dân luật Nhật Bản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

公証人の面前で署名いたしました。

Tôi đã ký trước mặt công chứng viên.

公証人役場で書類を認証してもらいました。

Tôi đã đi công chứng giấy tờ tại văn phòng công chứng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí