Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
公証人
Kanji 公証人, romaji koshonin. Ông làm việc tại 公証人役場. Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ mạnh trong dân luật Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
公証人の面前で署名いたしました。
Tôi đã ký trước mặt công chứng viên.
公証人役場で書類を認証してもらいました。
Tôi đã đi công chứng giấy tờ tại văn phòng công chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.