Ủy ban quận Thẻ cư trú Giấy chứng nhận cư trú Đăng ký con dấu Tờ khai thuế My Number Bản sao hộ tịch Công chứng viên Giấy ủy quyền Đơn xin Tem thuế Quầy tiếp nhận Hạn nộp Gia hạn thời hạn Khiếu nại hành chính Đăng ký thường trú Khai báo chuyển đến Giấy tờ tùy thân Thủ tục gia hạn Cục quản lý xuất nhập cảnh
Tìm hiểu thêm về từ này
住民票
Kanji 住民票, romaji juminhyo. Bạn xin một bản sao, 写し. Ngân hàng và nhà mạng thường yêu cầu bản cấp trong ba tháng gần nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
住民票の写しを一通ご用意ください。
Xin chuẩn bị một bản sao giấy chứng nhận cư trú.
住民票を取得するには本人確認が必要です。
Cần xác minh danh tính để lấy giấy chứng nhận cư trú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.