Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

住民票

Kanji 住民票, romaji juminhyo. Bạn xin một bản sao, 写し. Ngân hàng và nhà mạng thường yêu cầu bản cấp trong ba tháng gần nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

住民票の写しを一通ご用意ください。

Xin chuẩn bị một bản sao giấy chứng nhận cư trú.

住民票を取得するには本人確認が必要です。

Cần xác minh danh tính để lấy giấy chứng nhận cư trú.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí