Tìm hiểu thêm về từ này
潤い
Chỉ trạng thái da mềm mại, mướt mát nhờ có đủ nước. Đây là mục tiêu chính của các bước chăm sóc da như dùng nước hoa hồng hay tinh chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
肌にたっぷりの潤いを与える。
Cung cấp đầy đủ độ ẩm cho làn da.
この美容液は潤いが持続する。
Loại tinh chất dưỡng này giúp duy trì độ ẩm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.