Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

洗顔料

Sản phẩm chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da mặt. Thông thường, sữa rửa mặt tạo bọt mịn được ưa chuộng hơn để tránh ma sát mạnh lên da.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

泡立ちの良い洗顔料が好きです。

Tôi thích sữa rửa mặt có khả năng tạo bọt tốt.

この洗顔料は毛穴の汚れを落とす。

Sữa rửa mặt này loại bỏ bụi bẩn trong lỗ chân lông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí