Tìm hiểu thêm về từ này
化粧水
Từ này dùng để chỉ dung dịch dưỡng da dạng lỏng giúp cung cấp độ ẩm. Tùy vào mục đích sử dụng, nó còn có thể được gọi là nước cân bằng da (toner).
Ví dụ trong ngữ cảnh
洗顔の後はすぐに化粧水をつけます。
Ngay sau khi rửa mặt, tôi sẽ thoa nước hoa hồng.
敏感肌用の化粧水を探しています。
Tôi đang tìm loại nước hoa hồng dành cho da nhạy cảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.