Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

爪磨き

Chất lỏng dùng để tô điểm màu sắc và độ bóng cho móng tay hoặc móng chân. Trong ngữ cảnh hiện đại, người Nhật thường dùng từ mượn 'manikua' hoặc 'neiru' nhiều hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

週末に赤い爪磨きを塗った。

Tôi đã sơn móng tay màu đỏ vào cuối tuần.

新しい色の爪磨きが欲しい。

Tôi muốn có một màu sơn móng tay mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí