Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

日焼け止め

Sản phẩm giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV từ ánh nắng mặt trời. Nó có nhiều dạng như kem, sữa, hoặc dạng xịt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

外出する前に日焼け止めを塗ってください。

Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.

この日焼け止めは石鹸で落とせます。

Loại kem chống nắng này có thể tẩy sạch bằng xà phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí