Tìm hiểu thêm về từ này
美白
Các hoạt động hoặc sản phẩm nhằm ngăn chặn sự hình thành melanin và làm sáng tông màu da. Đây là một phân khúc rất lớn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm Á Đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
夏の間は美白ケアを徹底します。
Trong suốt mùa hè, tôi sẽ thực hiện kỹ lưỡng việc chăm sóc dưỡng trắng.
美白成分が配合されたクリーム。
Loại kem này có chứa các thành phần dưỡng trắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.