Tìm hiểu thêm về từ này
色白
Tính từ chỉ tình trạng làn da có sắc tố sáng hoặc trắng trẻo. Trong làm đẹp, nhiều người sử dụng mỹ phẩm để có được diện mạo da trắng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女は色白で肌がとても綺麗だ。
Cô ấy có làn da trắng và da rất đẹp.
色白に見えるファンデーション。
Loại kem nền này khiến da trông trắng hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.