Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

色白

Tính từ chỉ tình trạng làn da có sắc tố sáng hoặc trắng trẻo. Trong làm đẹp, nhiều người sử dụng mỹ phẩm để có được diện mạo da trắng hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女は色白で肌がとても綺麗だ。

Cô ấy có làn da trắng và da rất đẹp.

色白に見えるファンデーション。

Loại kem nền này khiến da trông trắng hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí