Tìm hiểu thêm về từ này
保湿
Quá trình duy trì hoặc bổ sung độ ẩm cho da để tránh tình trạng khô ráp. Việc dưỡng ẩm giúp da luôn căng mọng và duy trì hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
冬は肌の保湿が欠かせません。
Vào mùa đông, việc dưỡng ẩm cho da là không thể thiếu.
このパックは保湿力が高いです。
Loại mặt nạ này có khả năng dưỡng ẩm cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.