Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

保湿

Quá trình duy trì hoặc bổ sung độ ẩm cho da để tránh tình trạng khô ráp. Việc dưỡng ẩm giúp da luôn căng mọng và duy trì hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

冬は肌の保湿が欠かせません。

Vào mùa đông, việc dưỡng ẩm cho da là không thể thiếu.

このパックは保湿力が高いです。

Loại mặt nạ này có khả năng dưỡng ẩm cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí