Tìm hiểu thêm về từ này
美容院
Nơi cung cấp các dịch vụ như cắt tóc, nhuộm tóc, uốn và chăm sóc sắc đẹp nói chung. Khách hàng thường phải đặt lịch hẹn trước khi đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日の午後に美容院を予約した。
Tôi đã đặt lịch hẹn ở tiệm làm tóc vào chiều mai.
お気に入りの美容院は表参道にある。
Tiệm làm tóc yêu thích của tôi nằm ở Omotesando.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.