Tìm hiểu thêm về từ này
香水
Sản phẩm tạo mùi thơm cho cơ thể. Nó thường được chiết xuất từ tinh dầu hoa cỏ hoặc các thành phần tổng hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女はいつもいい香水の匂いがする。
Cô ấy luôn tỏa ra mùi nước hoa rất dễ chịu.
この香水は爽やかな香りがします。
Loại nước hoa này có mùi hương rất tươi mát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.