Tìm hiểu thêm về từ này
毛穴
Những lỗ nhỏ trên bề mặt da nơi tuyến bã nhờn và mồ hôi thoát ra. Việc chăm sóc lỗ chân lông bao gồm làm sạch sâu và sử dụng các sản phẩm se khít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毛穴の詰まりを解消したい。
Tôi muốn giải quyết tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông.
このファンデーションは毛穴を隠す。
Loại kem nền này có thể che phủ được lỗ chân lông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.