Tìm hiểu thêm về từ này
眉墨
Dụng cụ dùng để vẽ hoặc tô điểm cho lông mày thêm sắc nét. Nó có thể ở dạng bút chì, bột hoặc gel.
Ví dụ trong ngữ cảnh
眉墨で眉の形を整える。
Chỉnh sửa dáng lông mày bằng chì kẻ mày.
茶色の眉墨を買いました。
Tôi đã mua một cây chì kẻ mày màu nâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.