Tìm hiểu thêm về từ này
美容液
Còn được gọi là serum hoặc essence, dùng để giải quyết các vấn đề cụ thể của da như lão hóa hoặc làm sáng. Nó thường được dùng sau bước nước hoa hồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
目元専用の美容液を使っています。
Tôi đang sử dụng tinh chất dưỡng da chuyên dụng cho vùng mắt.
新しい美容液で肌にハリが出た。
Da trở nên căng bóng nhờ loại tinh chất dưỡng da mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.