Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

押し入れ

Một không gian lưu trữ lớn được xây âm vào tường, thường có hai tầng ngăn cách bởi một tấm gỗ dày. Đây là đặc trưng của các căn phòng kiểu Nhật (washitsu).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

布団を押し入れに片付けます

Tôi cất nệm vào tủ âm tường

押し入れの中は広いです

Bên trong tủ âm tường rất rộng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí