Tìm hiểu thêm về từ này
電子レンジ
Một thiết bị nhà bếp sử dụng sóng điện từ để làm nóng thức ăn một cách nhanh chóng. Nó là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những người bận rộn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お弁当を電子レンジで温めます
Tôi hâm nóng hộp cơm bằng lò vi sóng
電子レンジの使い方が分かりません
Tôi không biết cách sử dụng lò vi sóng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.