Tìm hiểu thêm về từ này
換気扇
Một thiết bị dùng để hút không khí cũ hoặc mùi thức ăn ra ngoài và đưa không khí tươi vào trong. Việc vệ sinh thiết bị này định kỳ là cần thiết nhưng khá tốn công sức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
料理をするときは換気扇をつけます
Tôi bật quạt thông gió khi nấu ăn
換気扇の掃除は大変です
Việc vệ sinh quạt thông gió rất vất vả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.