Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

換気扇

Một thiết bị dùng để hút không khí cũ hoặc mùi thức ăn ra ngoài và đưa không khí tươi vào trong. Việc vệ sinh thiết bị này định kỳ là cần thiết nhưng khá tốn công sức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

料理をするときは換気扇をつけます

Tôi bật quạt thông gió khi nấu ăn

換気扇の掃除は大変です

Việc vệ sinh quạt thông gió rất vất vả

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí