Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

炬燵

Đây là một chiếc bàn gỗ thấp có gắn thiết bị sưởi điện bên dưới và được phủ bởi một tấm chăn dày. Mọi người thường ngồi quây quần xung quanh, cho chân vào dưới chăn để giữ ấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

冬は炬燵でみかんを食べます

Vào mùa đông, tôi ăn quýt bên bàn sưởi kotatsu

炬燵から出たくありません

Tôi không muốn rời khỏi bàn sưởi kotatsu chút nào

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí