Tìm hiểu thêm về từ này
炬燵
Đây là một chiếc bàn gỗ thấp có gắn thiết bị sưởi điện bên dưới và được phủ bởi một tấm chăn dày. Mọi người thường ngồi quây quần xung quanh, cho chân vào dưới chăn để giữ ấm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
冬は炬燵でみかんを食べます
Vào mùa đông, tôi ăn quýt bên bàn sưởi kotatsu
炬燵から出たくありません
Tôi không muốn rời khỏi bàn sưởi kotatsu chút nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.