Tìm hiểu thêm về từ này
掃除機
Đây là thiết bị điện dùng để hút bụi bẩn trên sàn nhà hoặc thảm. Nó giúp việc dọn dẹp nhà cửa trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝早くから掃除機をかけました
Tôi đã hút bụi từ sáng sớm
掃除機が壊れてしまいました
Máy hút bụi đã bị hỏng mất rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.