Tìm hiểu thêm về từ này
冷蔵庫
Đây là thiết bị điện gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thấp. Hầu hết các gia đình Nhật Bản đều sử dụng tủ lạnh hiện đại có ngăn đông đá riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
冷蔵庫に牛乳が入っています
Trong tủ lạnh có sữa
古い冷蔵庫を買い替えたいです
Tôi muốn mua thay thế cái tủ lạnh cũ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.