Tìm hiểu thêm về từ này
階段
Đây là cấu trúc gồm các bậc để đi lại giữa các tầng khác nhau trong một tòa nhà. Không gian bên dưới thường được tận dụng làm kho chứa đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
二階へ階段を上がります
Tôi đi lên cầu thang để lên tầng hai
階段の下に収納があります
Có tủ chứa đồ ở dưới cầu thang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.