Tìm hiểu thêm về từ này
浴室
Đây là không gian dành riêng cho việc tắm rửa, thường bao gồm một bồn tắm sâu để ngâm mình và một khu vực vòi hoa sen bên cạnh. Người Nhật có thói quen tắm sạch cơ thể trước khi bước vào bồn ngâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
浴室に新しいシャンプーを置きました
Tôi đã đặt dầu gội mới vào phòng tắm
浴室の換気扇を回します
Tôi sẽ bật quạt thông gió ở phòng tắm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.