Tìm hiểu thêm về từ này
台所
Đây là nơi nấu nướng và chuẩn bị bữa ăn trong gia đình. Trong tiếng Nhật, từ này dùng để chỉ không gian bếp nói chung, nơi có bồn rửa và bếp nấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
母は今台所で夕食を作っています
Mẹ tôi hiện đang nấu bữa tối trong nhà bếp
台所をきれいに掃除しました
Tôi đã dọn dẹp nhà bếp sạch sẽ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.