Tìm hiểu thêm về từ này
玄関マット
Một tấm thảm nhỏ được đặt ngay tại cửa chính để lau sạch chân hoặc giày dép. Nó cũng đóng vai trò như một vật trang trí đón khách đến thăm nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
玄関マットを新しく買いました
Tôi đã mua một tấm thảm chùi chân mới cho lối vào
玄関マットで足を拭きます
Tôi lau chân bằng thảm chùi chân ở lối vào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.