Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

玄関マット

Một tấm thảm nhỏ được đặt ngay tại cửa chính để lau sạch chân hoặc giày dép. Nó cũng đóng vai trò như một vật trang trí đón khách đến thăm nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

玄関マットを新しく買いました

Tôi đã mua một tấm thảm chùi chân mới cho lối vào

玄関マットで足を拭きます

Tôi lau chân bằng thảm chùi chân ở lối vào

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí