Tìm hiểu thêm về từ này
廊下
Đây là lối đi dài và hẹp bên trong tòa nhà nối liền các phòng. Trong các trường học hoặc căn hộ, việc giữ yên lặng khi đi lại ở đây là một phép lịch sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
廊下を静かに歩いてください
Vui lòng đi bộ nhẹ nhàng ở hành lang
廊下の電気を消しました
Tôi đã tắt đèn hành lang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.