Tìm hiểu thêm về từ này
布団
Đây là bộ đồ giường truyền thống của Nhật Bản bao gồm một tấm nệm trải sàn và một tấm chăn dày. Nó rất tiện lợi vì có thể gấp gọn và di chuyển dễ dàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
押し入れから布団を出します
Tôi lấy nệm futon ra khỏi tủ âm tường
天気がいいので布団を干しましょう
Vì thời tiết đẹp nên hãy mang nệm futon đi phơi nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.