Tìm hiểu thêm về từ này
洗濯機
Đây là thiết bị dùng để giặt quần áo và đồ dùng bằng vải tự động. Các mẫu máy giặt hiện nay thường tích hợp thêm chức năng sấy khô tiện lợi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
洗濯機を回して服を洗います
Tôi bật máy giặt để giặt quần áo
新しい洗濯機は音が静かです
Máy giặt mới chạy rất êm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.