Tìm hiểu thêm về từ này
Das Werkzeug
Từ chỉ chung các thiết bị, đồ dùng cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể. Nó bao gồm cả dụng cụ cầm tay và máy móc chuyên dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gutes Werkzeug ist für diese Arbeit wichtig
Dụng cụ tốt rất quan trọng cho công việc này
Räum das Werkzeug nach der Arbeit weg
Hãy dọn dẹp dụng cụ sau khi làm việc xong
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.