Tìm hiểu thêm về từ này
Der Nagel
Một thanh kim loại nhỏ, nhọn một đầu, dùng để gắn kết các vật liệu như gỗ lại với nhau. Người ta thường dùng búa để tác động lực vào đầu đinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Nagel ist tief im Holz versunken
Cái đinh đã lún sâu vào trong gỗ
Wir brauchen mehr Nägel für das Regal
Chúng tôi cần thêm nhiều đinh cho cái kệ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.