Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wasserwaage
Dụng cụ này chứa một ống thủy tinh có bọt khí để kiểm tra xem một bề mặt có nằm ngang hay thẳng đứng hay không. Nó giúp đảm bảo các vật dụng như kệ hay tranh được lắp đặt thẳng hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Prüfe das Regal mit der Wasserwaage nach
Kiểm tra lại cái kệ bằng thước thủy
Die Wasserwaage zeigt eine gerade Linie an
Thước thủy hiển thị một đường thẳng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.