Tìm hiểu thêm về từ này
Der Bohrer
Phần phụ tùng sắc nhọn được lắp vào máy khoan để trực tiếp tạo lỗ. Mũi khoan có nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào vật liệu cần khoan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wähle den richtigen Bohrer für die Wand
Hãy chọn đúng mũi khoan cho bức tường
Der Bohrer ist leider beim Arbeiten abgebrochen
Cái mũi khoan chẳng may đã bị gãy khi đang làm việc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.