Tìm hiểu thêm về từ này
Der Schraubstock
Đây là dụng cụ dùng để kẹp và giữ chặt vật gia công trong quá trình cưa, dũa hoặc khoan. Nó giúp đảm bảo an toàn và độ chính xác khi làm việc bằng cả hai tay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Spanne das Metall fest in den Schraubstock
Kẹp chặt miếng kim loại vào ê tô
Der Schraubstock hält das Brett absolut sicher
Ê tô giữ tấm ván tuyệt đối an toàn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.